TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

понто́нный

pontónnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên понто́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

понто́нный nghĩa là xuồng cầu, thuyền phao.

Nghĩa của понто́нный

Tính từ

  1. Thuộc về xuồng phao, xuồng cầu, thuyền phao, cầu phao, cầu nổi.
    • понтонный парк(quân sự) trạm cầu phao, đội cầu
    • понтонный мостcầu phao, cầu nổi, phù kiều

Biến cách của понто́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпонто́нныйпонто́нноепонто́ннаяпонто́нные
Sinh cáchпонто́нногопонто́нногопонто́ннойпонто́нных
Tặng cáchпонто́нномупонто́нномупонто́ннойпонто́нным
Đối cáchпонто́нныйпонто́нноепонто́ннуюпонто́нные
Công cụ cáchпонто́ннымпонто́ннымпонто́ннойпонто́нными
Giới cáchпонто́нномпонто́нномпонто́ннойпонто́нных
Dạng ngắnпонто́ненпонто́ннопонто́ннапонто́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

понтонный nghĩa là gì?

понтонный (tính từ) nghĩa là xuồng cầu, thuyền phao.

понтонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là понто́нный (phiên âm Latinh pontónnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.