понука́ть
thể chưa hoàn thành
ponukátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên понука́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
понука́ть nghĩa là thúc, giục.
Nghĩa của понука́ть
Động từ
- Thúc, giục; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) thúc giục, giục giã, thôi thúc, thúc đẩy. + đối cách
- пону́кать ло́шадьthúc (giục) ngựa
Chia động từ понука́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | понука́ю |
| ты | понука́ешь |
| он / она́ / оно́ | понука́ет |
| мы | понука́ем |
| вы | понука́ете |
| они́ | понука́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + понукать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | понука́л |
| Giống cái (она́) | понука́ла |
| Giống trung (оно́) | понука́ло |
| Số nhiều (они́) | понука́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | понука́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | понука́йте |
Câu hỏi thường gặp
понукать nghĩa là gì?
понукать (động từ) nghĩa là thúc, giục.
понукать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là понука́ть (phiên âm Latinh ponukátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.