TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

понука́ть

thể chưa hoàn thành
ponukátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên понука́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

понука́ть nghĩa là thúc, giục.

Nghĩa của понука́ть

Động từ

  1. Thúc, giục; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) thúc giục, giục giã, thôi thúc, thúc đẩy. + đối cách
    • пону́кать ло́шадьthúc (giục) ngựa

Chia động từ понука́ть

NgôiHiện tại
японука́ю
тыпонука́ешь
он / она́ / оно́понука́ет
мыпонука́ем
выпонука́ете
они́понука́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + понукать.

Quá khứ

Giống đực (он)понука́л
Giống cái (она́)понука́ла
Giống trung (оно́)понука́ло
Số nhiều (они́)понука́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)понука́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)понука́йте

Câu hỏi thường gặp

понукать nghĩa là gì?

понукать (động từ) nghĩa là thúc, giục.

понукать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là понука́ть (phiên âm Latinh ponukátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.