понужда́ть
Dấu sắc trên понужда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
понужда́ть nghĩa là thúc ép, thúc bách.
Nghĩa của понужда́ть
Động từ
- Thúc ép, thúc bách; (принуждать) ép buộc, bắt buộc, cưỡng bức, cưỡng bách, cưỡng ép, bức bách. + đối cách
Cặp thể của понужда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ понужда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | понужда́ю |
| ты | понужда́ешь |
| он / она́ / оно́ | понужда́ет |
| мы | понужда́ем |
| вы | понужда́ете |
| они́ | понужда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + понуждать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | понужда́л |
| Giống cái (она́) | понужда́ла |
| Giống trung (оно́) | понужда́ло |
| Số nhiều (они́) | понужда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | понужда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | понужда́йте |
Câu hỏi thường gặp
понуждать nghĩa là gì?
понуждать (động từ) nghĩa là thúc ép, thúc bách.
понуждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là понужда́ть (phiên âm Latinh ponuždátʹ, IPA [pənʊʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.