TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

понужда́ть

thể chưa hoàn thành
ponuždátʹ[pənʊʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên понужда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

понужда́ть nghĩa là thúc ép, thúc bách.

Nghĩa của понужда́ть

Động từ

  1. Thúc ép, thúc bách; (принуждать) ép buộc, bắt buộc, cưỡng bức, cưỡng bách, cưỡng ép, bức bách. + đối cách

Cặp thể của понужда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ понужда́ть

NgôiHiện tại
японужда́ю
тыпонужда́ешь
он / она́ / оно́понужда́ет
мыпонужда́ем
выпонужда́ете
они́понужда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + понуждать.

Quá khứ

Giống đực (он)понужда́л
Giống cái (она́)понужда́ла
Giống trung (оно́)понужда́ло
Số nhiều (они́)понужда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)понужда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)понужда́йте

Câu hỏi thường gặp

понуждать nghĩa là gì?

понуждать (động từ) nghĩa là thúc ép, thúc bách.

понуждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là понужда́ть (phiên âm Latinh ponuždátʹ, IPA [pənʊʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.