TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

понужде́ние

giống trungbất động vật
ponuždénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên понужде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

понужде́ние nghĩa là sự thúc ép, thúc bách.

Nghĩa của понужде́ние

Danh từ

  1. Sự thúc ép, thúc bách; (принуждение) [sự] ép buộc, bắt buộc, cưỡng bức, cưỡng bách, cưỡng ép, bức bách.

Biến cách của понужде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?понужде́ниепонужде́ния
Sinh cách кого? чего?понужде́нияпонужде́ний
Tặng cách кому? чему?понужде́ниюпонужде́ниям
Đối cách кого? что?понужде́ниепонужде́ния
Công cụ cách кем? чем?понужде́ниемпонужде́ниями
Giới cách о ком? о чём?понужде́ниипонужде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

понуждение nghĩa là gì?

понуждение (danh từ) nghĩa là sự thúc ép, thúc bách.

понуждение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là понужде́ние (phiên âm Latinh ponuždénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.