пону́рый
ponúryj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пону́рый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пону́рый nghĩa là rũ rượi, ủ rũ.
Nghĩa của пону́рый
Tính từ
- Rũ rượi, ủ rũ, ủ ê, ủ dột, buồn rầu, u sầu, phiền muộn.
- понурый видvẻ mặt buồn rầu (rũ rưỡi, ủ rũ, ủ dột)
Biến cách của пону́рый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пону́рый | пону́рое | пону́рая | пону́рые |
| Sinh cách | пону́рого | пону́рого | пону́рой | пону́рых |
| Tặng cách | пону́рому | пону́рому | пону́рой | пону́рым |
| Đối cách | пону́рый | пону́рое | пону́рую | пону́рые |
| Công cụ cách | пону́рым | пону́рым | пону́рой | пону́рыми |
| Giới cách | пону́ром | пону́ром | пону́рой | пону́рых |
| Dạng ngắn | пону́р | пону́ро | пону́ра | пону́ры |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
понурый nghĩa là gì?
понурый (tính từ) nghĩa là rũ rượi, ủ rũ.
понурый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пону́рый (phiên âm Latinh ponúryj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.