пону́риться
thể hoàn thành
ponúritʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пону́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пону́риться nghĩa là cúi đầu, gục đầu.
Nghĩa của пону́риться
Động từ
- Cúi đầu, gục đầu, cúi gục đầu, cúi gằm; (впасть в уныние) buồn rầu; (склониться) cúi xuống, gục xuống.
Câu hỏi thường gặp
понуриться nghĩa là gì?
понуриться (động từ) nghĩa là cúi đầu, gục đầu.
понуриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пону́риться (phiên âm Latinh ponúritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.