TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пону́риться

thể hoàn thành
ponúritʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пону́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пону́риться nghĩa là cúi đầu, gục đầu.

Nghĩa của пону́риться

Động từ

  1. Cúi đầu, gục đầu, cúi gục đầu, cúi gằm; (впасть в уныние) buồn rầu; (склониться) cúi xuống, gục xuống.

Câu hỏi thường gặp

понуриться nghĩa là gì?

понуриться (động từ) nghĩa là cúi đầu, gục đầu.

понуриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пону́риться (phiên âm Latinh ponúritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.