TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́нчик

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pónčik[ˈponʲt͡ɕɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́нчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́нчик nghĩa là cái bánh rán.

Nghĩa của по́нчик

Danh từ

  1. Cái bánh rán.

Biến cách của по́нчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́нчикпо́нчики
Sinh cách кого? чего?по́нчикапо́нчиков
Tặng cách кому? чему?по́нчикупо́нчикам
Đối cách кого? что?по́нчикапо́нчиков
Công cụ cách кем? чем?по́нчикомпо́нчиками
Giới cách о ком? о чём?по́нчикепо́нчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пончик nghĩa là gì?

пончик (danh từ) nghĩa là cái bánh rán.

пончик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́нчик (phiên âm Latinh pónčik, IPA [ˈponʲt͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.