поню́хать
Dấu sắc trên поню́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поню́хать nghĩa là ngửi, đánh hơi.
Nghĩa của поню́хать
Thể hoàn thành của ню́хать.
Động từ
- Ngửi.
- Đánh hơi.
- Hít.
Cặp thể của поню́хать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поню́хать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поню́хаю |
| ты | поню́хаешь |
| он / она́ / оно́ | поню́хает |
| мы | поню́хаем |
| вы | поню́хаете |
| они́ | поню́хают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поню́хал |
| Giống cái (она́) | поню́хала |
| Giống trung (оно́) | поню́хало |
| Số nhiều (они́) | поню́хали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поню́хай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поню́хайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поню́хать
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với поню́хать
- Понюхай это. Ngửi cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5890282
- Понюхайте это. Ngửi cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5890284
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
понюхать nghĩa là gì?
понюхать (động từ) nghĩa là ngửi, đánh hơi.
понюхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поню́хать (phiên âm Latinh ponjúxatʹ, IPA [pɐˈnʲuxətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.