TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поню́хать

thể hoàn thành
ponjúxatʹ[pɐˈnʲuxətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поню́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поню́хать nghĩa là ngửi, đánh hơi.

Nghĩa của поню́хать

Thể hoàn thành của ню́хать.

Động từ

  1. Ngửi.
  2. Đánh hơi.
  3. Hít.

Cặp thể của поню́хать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поню́хать

NgôiTương lai
японю́хаю
тыпоню́хаешь
он / она́ / оно́поню́хает
мыпоню́хаем
выпоню́хаете
они́поню́хают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поню́хал
Giống cái (она́)поню́хала
Giống trung (оно́)поню́хало
Số nhiều (они́)поню́хали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поню́хай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поню́хайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поню́хать

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với поню́хать

  • Понюхай это. Ngửi cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5890282
  • Понюхайте это. Ngửi cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5890284

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

понюхать nghĩa là gì?

понюхать (động từ) nghĩa là ngửi, đánh hơi.

понюхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поню́хать (phiên âm Latinh ponjúxatʹ, IPA [pɐˈnʲuxətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.