TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поню́шка

giống cáibất động vật
ponjúška[pɐˈnʲuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поню́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поню́шка nghĩa là Một véo thuốc để ngửi.

Nghĩa của поню́шка

Danh từ

  1. Một véo thuốc để ngửi.
    • поги́бнуть ни за поню́шку табаку́chết toi mạng

Biến cách của поню́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поню́шкапоню́шки
Sinh cách кого? чего?поню́шкипоню́шек
Tặng cách кому? чему?поню́шкепоню́шкам
Đối cách кого? что?поню́шкупоню́шки
Công cụ cách кем? чем?поню́шкойпоню́шками
Giới cách о ком? о чём?поню́шкепоню́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

понюшка nghĩa là gì?

понюшка (danh từ) nghĩa là Một véo thuốc để ngửi.

понюшка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поню́шка (phiên âm Latinh ponjúška, IPA [pɐˈnʲuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.