TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

понято́й

giống đựcđộng vật
ponjatój[pənʲɪˈtoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên понято́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

понято́й nghĩa là người chứng kiến, người làm chứng.

Nghĩa của понято́й

Danh từ

  1. Người chứng kiến, người làm chứng.

Biến cách của понято́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?понято́йпоняты́е
Sinh cách кого? чего?понято́гопоняты́х
Tặng cách кому? чему?понято́мупоняты́м
Đối cách кого? что?понято́гопоняты́х
Công cụ cách кем? чем?поняты́мпоняты́ми
Giới cách о ком? о чём?понято́мпоняты́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

понятой nghĩa là gì?

понятой (danh từ) nghĩa là người chứng kiến, người làm chứng.

понятой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là понято́й (phiên âm Latinh ponjatój, IPA [pənʲɪˈtoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.