поня́ть
Dấu sắc trên поня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поня́ть nghĩa là hiểu, hiểu thấu.
Nghĩa của поня́ть
Thể hoàn thành của понима́ть.
Động từ
- Hiểu, hiểu thấu; (сознавать) nhận thức, nhận rõ.
- Hiểu.
- Nhận ra.
Cặp thể của поня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поня́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пойму́ |
| ты | поймёшь |
| он / она́ / оно́ | поймёт |
| мы | поймём |
| вы | поймёте |
| они́ | пойму́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | по́нял |
| Giống cái (она́) | поняла́ |
| Giống trung (оно́) | по́няло |
| Số nhiều (они́) | по́няли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пойми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пойми́те |
Họ từ của поня́ть
Câu ví dụ với поня́ть
- Я вообще не могу понять его идеи. Tôi không thể hiểu ý của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1456491
- Мы можем понять всё, что она говорит. Chúng tôi có thể hiểu mọi điều mà cô ấy đang nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5635891
- Я ничего не мог понять. Tôi đã không thể hiểu được gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11541391
- Они пытаются понять, что произошло. Họ đang cố hiểu xem chuyện gì đang diễn ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13517600
- Его очень трудно понять. Thật là rất khó mà hiểu được anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2055786
- Его идеи нелегко понять. Không dễ để hiểu được những ý tưởng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4283659
- Это трудно понять. Nó khó để mà hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3866390
- Попробуй меня понять. Cố gắng hiểu tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3931512
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
понять nghĩa là gì?
понять (động từ) nghĩa là hiểu, hiểu thấu.
понять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поня́ть (phiên âm Latinh ponjátʹ, IPA [pɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.