TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поня́ть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ponjátʹ[pɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поня́ть nghĩa là hiểu, hiểu thấu.

Nghĩa của поня́ть

Thể hoàn thành của понима́ть.

Động từ

  1. Hiểu, hiểu thấu; (сознавать) nhận thức, nhận rõ.
  2. Hiểu.
  3. Nhận ra.

Cặp thể của поня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поня́ть

NgôiTương lai
япойму́
тыпоймёшь
он / она́ / оно́поймёт
мыпоймём
выпоймёте
они́пойму́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)по́нял
Giống cái (она́)поняла́
Giống trung (оно́)по́няло
Số nhiều (они́)по́няли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пойми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пойми́те

Họ từ của поня́ть

Câu ví dụ với поня́ть

  • Я вообще не могу понять его идеи. Tôi không thể hiểu ý của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1456491
  • Мы можем понять всё, что она говорит. Chúng tôi có thể hiểu mọi điều mà cô ấy đang nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5635891
  • Я ничего не мог понять. Tôi đã không thể hiểu được gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11541391
  • Они пытаются понять, что произошло. Họ đang cố hiểu xem chuyện gì đang diễn ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13517600
  • Его очень трудно понять. Thật là rất khó mà hiểu được anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2055786
  • Его идеи нелегко понять. Không dễ để hiểu được những ý tưởng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4283659
  • Это трудно понять. Nó khó để mà hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3866390
  • Попробуй меня понять. Cố gắng hiểu tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3931512

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

понять nghĩa là gì?

понять (động từ) nghĩa là hiểu, hiểu thấu.

понять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поня́ть (phiên âm Latinh ponjátʹ, IPA [pɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.