поощри́ть
Dấu sắc trên поощри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поощри́ть nghĩa là khuyến khích, cổ lệ, cổ vũ, khích lệ.
Nghĩa của поощри́ть
Thể hoàn thành của поощря́ть.
Động từ
- Khuyến khích, cổ lệ, khích lệ, cổ xúy.
- Cổ vũ, khích lệ, động viên.
Cặp thể của поощри́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поощри́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поощрю́ |
| ты | поощри́шь |
| он / она́ / оно́ | поощри́т |
| мы | поощри́м |
| вы | поощри́те |
| они́ | поощря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поощри́л |
| Giống cái (она́) | поощри́ла |
| Giống trung (оно́) | поощри́ло |
| Số nhiều (они́) | поощри́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поощри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поощри́те |
Câu hỏi thường gặp
поощрить nghĩa là gì?
поощрить (động từ) nghĩa là khuyến khích, cổ lệ, cổ vũ, khích lệ.
поощрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поощри́ть (phiên âm Latinh pooščrítʹ, IPA [pɐɐɕːˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.