TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поощри́ть

thể hoàn thành
pooščrítʹ[pɐɐɕːˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поощри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поощри́ть nghĩa là khuyến khích, cổ lệ, cổ vũ, khích lệ.

Nghĩa của поощри́ть

Thể hoàn thành của поощря́ть.

Động từ

  1. Khuyến khích, cổ lệ, khích lệ, cổ xúy.
  2. Cổ vũ, khích lệ, động viên.

Cặp thể của поощри́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поощри́ть

NgôiTương lai
япоощрю́
тыпоощри́шь
он / она́ / оно́поощри́т
мыпоощри́м
выпоощри́те
они́поощря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поощри́л
Giống cái (она́)поощри́ла
Giống trung (оно́)поощри́ло
Số nhiều (они́)поощри́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поощри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поощри́те

Câu hỏi thường gặp

поощрить nghĩa là gì?

поощрить (động từ) nghĩa là khuyến khích, cổ lệ, cổ vũ, khích lệ.

поощрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поощри́ть (phiên âm Latinh pooščrítʹ, IPA [pɐɐɕːˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.