поощря́ть
Dấu sắc trên поощря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поощря́ть nghĩa là khuyến khích, cổ lệ.
Nghĩa của поощря́ть
Động từ
- Khuyến khích, cổ lệ, khích lệ, cổ xúy. + đối cách
Cặp thể của поощря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поощря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поощря́ю |
| ты | поощря́ешь |
| он / она́ / оно́ | поощря́ет |
| мы | поощря́ем |
| вы | поощря́ете |
| они́ | поощря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поощрять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поощря́л |
| Giống cái (она́) | поощря́ла |
| Giống trung (оно́) | поощря́ло |
| Số nhiều (они́) | поощря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поощря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поощря́йте |
Câu ví dụ với поощря́ть
- Он поощрял усердную учёбу сына. Ông ta cổ vũ con trai mình học hành chăm chỉ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425231
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поощрять nghĩa là gì?
поощрять (động từ) nghĩa là khuyến khích, cổ lệ.
поощрять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поощря́ть (phiên âm Latinh pooščrjátʹ, IPA [pɐɐɕːˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.