TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́па

giống cáibất động vật
pópa[ˈpopə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́па nghĩa là mông, đít.

Nghĩa của по́па

Danh từ

  1. Mông, đít.

Biến cách của по́па (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́папо́пы
Sinh cách кого? чего?по́пыпо́п
Tặng cách кому? чему?по́пепо́пам
Đối cách кого? что?по́пупо́пы
Công cụ cách кем? чем?по́пойпо́пами
Giới cách о ком? о чём?по́пепо́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

попа nghĩa là gì?

попа (danh từ) nghĩa là mông, đít.

попа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́па (phiên âm Latinh pópa, IPA [ˈpopə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.