TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попада́ние

giống trungbất động vật
popadánije[pəpɐˈdanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попада́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попада́ние nghĩa là sự trúng, rơi vào.

Nghĩa của попада́ние

Danh từ

  1. Sự trúng, rơi vào.
    • попада́нив цель[sự] trúng đích, trúng mục tiêu
    • прямо́е попадание[sự] trúng thẳng, rơi thẳng vào

Biến cách của попада́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?попада́ниепопада́ния
Sinh cách кого? чего?попада́нияпопада́ний
Tặng cách кому? чему?попада́ниюпопада́ниям
Đối cách кого? что?попада́ниепопада́ния
Công cụ cách кем? чем?попада́ниемпопада́ниями
Giới cách о ком? о чём?попада́ниипопада́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

попадание nghĩa là gì?

попадание (danh từ) nghĩa là sự trúng, rơi vào.

попадание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попада́ние (phiên âm Latinh popadánije, IPA [pəpɐˈdanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.