TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попада́ться

thể chưa hoàn thành
popadátʹsja[pəpɐˈdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попада́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попада́ться nghĩa là rơi vào, mắc vào.

Nghĩa của попада́ться

Động từ

  1. Rơi vào, mắc vào, lâm vào, bị; (быть пойманным) bị bắt, bị vớ trúng, bị tóm, bị tóm cổ.
  2. khẩu ngữ встречаться Gặp được, gặp phải, gặp.
    • мне никогда́ не попада́лась така́я кни́гаtôi chưa hề gặp quyển sách như thế

Cặp thể của попада́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ попада́ться

NgôiHiện tại
япопада́юсь
тыпопада́ешься
он / она́ / оно́попада́ется
мыпопада́емся
выпопада́етесь
они́попада́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + попадаться.

Quá khứ

Giống đực (он)попада́лся
Giống cái (она́)попада́лась
Giống trung (оно́)попада́лось
Số nhiều (они́)попада́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попада́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попада́йтесь

Họ từ của попада́ться

Câu hỏi thường gặp

попадаться nghĩa là gì?

попадаться (động từ) nghĩa là rơi vào, mắc vào.

попадаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попада́ться (phiên âm Latinh popadátʹsja, IPA [pəpɐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.