попада́ться
Dấu sắc trên попада́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попада́ться nghĩa là rơi vào, mắc vào.
Nghĩa của попада́ться
Động từ
- Rơi vào, mắc vào, lâm vào, bị; (быть пойманным) bị bắt, bị vớ trúng, bị tóm, bị tóm cổ.
- khẩu ngữ встречаться Gặp được, gặp phải, gặp.
- мне никогда́ не попада́лась така́я кни́гаtôi chưa hề gặp quyển sách như thế
Cặp thể của попада́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ попада́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | попада́юсь |
| ты | попада́ешься |
| он / она́ / оно́ | попада́ется |
| мы | попада́емся |
| вы | попада́етесь |
| они́ | попада́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + попадаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попада́лся |
| Giống cái (она́) | попада́лась |
| Giống trung (оно́) | попада́лось |
| Số nhiều (они́) | попада́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попада́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попада́йтесь |
Họ từ của попада́ться
Câu hỏi thường gặp
попадаться nghĩa là gì?
попадаться (động từ) nghĩa là rơi vào, mắc vào.
попадаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попада́ться (phiên âm Latinh popadátʹsja, IPA [pəpɐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.