попадья́
Dấu sắc trên попадья́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попадья́ nghĩa là vợ cha đạo, vợ cố đạo.
Nghĩa của попадья́
Danh từ
- [Người, bà] vợ cha đạo, vợ cố đạo.
Biến cách của попадья́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | попадья́ | попадьи́ |
| Sinh cách кого? чего? | попадьи́ | попаде́й |
| Tặng cách кому? чему? | попадье́ | попадья́м |
| Đối cách кого? что? | попадью́ | попаде́й |
| Công cụ cách кем? чем? | попадьёй | попадья́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | попадье́ | попадья́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
попадья nghĩa là gì?
попадья (danh từ) nghĩa là vợ cha đạo, vợ cố đạo.
попадья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попадья́ (phiên âm Latinh popadʹjá, IPA [pəpɐˈdʲja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.