TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попадья́

giống cáiđộng vật
popadʹjá[pəpɐˈdʲja] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попадья́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попадья́ nghĩa là vợ cha đạo, vợ cố đạo.

Nghĩa của попадья́

Danh từ

  1. [Người, bà] vợ cha đạo, vợ cố đạo.

Biến cách của попадья́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?попадья́попадьи́
Sinh cách кого? чего?попадьи́попаде́й
Tặng cách кому? чему?попадье́попадья́м
Đối cách кого? что?попадью́попаде́й
Công cụ cách кем? чем?попадьёйпопадья́ми
Giới cách о ком? о чём?попадье́попадья́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

попадья nghĩa là gì?

попадья (danh từ) nghĩa là vợ cha đạo, vợ cố đạo.

попадья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попадья́ (phiên âm Latinh popadʹjá, IPA [pəpɐˈdʲja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.