TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попеня́ть

thể hoàn thành
popenjátʹ[pəpʲɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попеня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попеня́ть nghĩa là trách, trách móc.

Nghĩa của попеня́ть

Thể hoàn thành của пеня́ть.

Động từ

  1. khẩu ngữ Trách, trách móc, quở trách, trách cứ.

Cặp thể của попеня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ попеня́ть

NgôiTương lai
япопеня́ю
тыпопеня́ешь
он / она́ / оно́попеня́ет
мыпопеня́ем
выпопеня́ете
они́попеня́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)попеня́л
Giống cái (она́)попеня́ла
Giống trung (оно́)попеня́ло
Số nhiều (они́)попеня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попеня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попеня́йте

Câu hỏi thường gặp

попенять nghĩa là gì?

попенять (động từ) nghĩa là trách, trách móc.

попенять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попеня́ть (phiên âm Latinh popenjátʹ, IPA [pəpʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.