попеня́ть
Dấu sắc trên попеня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попеня́ть nghĩa là trách, trách móc.
Nghĩa của попеня́ть
Thể hoàn thành của пеня́ть.
Động từ
- khẩu ngữ Trách, trách móc, quở trách, trách cứ.
Cặp thể của попеня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ попеня́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | попеня́ю |
| ты | попеня́ешь |
| он / она́ / оно́ | попеня́ет |
| мы | попеня́ем |
| вы | попеня́ете |
| они́ | попеня́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попеня́л |
| Giống cái (она́) | попеня́ла |
| Giống trung (оно́) | попеня́ло |
| Số nhiều (они́) | попеня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попеня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попеня́йте |
Câu hỏi thường gặp
попенять nghĩa là gì?
попенять (động từ) nghĩa là trách, trách móc.
попенять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попеня́ть (phiên âm Latinh popenjátʹ, IPA [pəpʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.