TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попере́чник

giống đựcbất động vật
poperéčnik[pəpʲɪˈrʲet͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попере́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попере́чник nghĩa là đường kính.

Nghĩa của попере́чник

Danh từ

  1. Đường kính.

Biến cách của попере́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?попере́чникпопере́чники
Sinh cách кого? чего?попере́чникапопере́чников
Tặng cách кому? чему?попере́чникупопере́чникам
Đối cách кого? что?попере́чникпопере́чники
Công cụ cách кем? чем?попере́чникомпопере́чниками
Giới cách о ком? о чём?попере́чникепопере́чниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với попере́чник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

поперечник nghĩa là gì?

поперечник (danh từ) nghĩa là đường kính.

поперечник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попере́чник (phiên âm Latinh poperéčnik, IPA [pəpʲɪˈrʲet͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.