попира́ть
Dấu sắc trên попира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попира́ть nghĩa là chà đạp, giày xéo.
Nghĩa của попира́ть
Động từ
- Chà đạp, giày xéo, xâm phạm, vi phạm (мж. (nghĩa bóng)). + đối cách
- попира́ть чьи́-л. праваchà đạp lên (giày xéo lên, xâm phạm đến, vi phạm đến) quyền lợi của ai
Chia động từ попира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | попира́ю |
| ты | попира́ешь |
| он / она́ / оно́ | попира́ет |
| мы | попира́ем |
| вы | попира́ете |
| они́ | попира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + попирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попира́л |
| Giống cái (она́) | попира́ла |
| Giống trung (оно́) | попира́ло |
| Số nhiều (они́) | попира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попира́йте |
Câu hỏi thường gặp
попирать nghĩa là gì?
попирать (động từ) nghĩa là chà đạp, giày xéo.
попирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попира́ть (phiên âm Latinh popirátʹ, IPA [pəpʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.