TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попира́ть

thể chưa hoàn thành
popirátʹ[pəpʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попира́ть nghĩa là chà đạp, giày xéo.

Nghĩa của попира́ть

Động từ

  1. Chà đạp, giày xéo, xâm phạm, vi phạm (мж. (nghĩa bóng)). + đối cách
    • попира́ть чьи́-л. праваchà đạp lên (giày xéo lên, xâm phạm đến, vi phạm đến) quyền lợi của ai

Chia động từ попира́ть

NgôiHiện tại
япопира́ю
тыпопира́ешь
он / она́ / оно́попира́ет
мыпопира́ем
выпопира́ете
они́попира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + попирать.

Quá khứ

Giống đực (он)попира́л
Giống cái (она́)попира́ла
Giống trung (оно́)попира́ло
Số nhiều (они́)попира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попира́йте

Câu hỏi thường gặp

попирать nghĩa là gì?

попирать (động từ) nghĩa là chà đạp, giày xéo.

попирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попира́ть (phiên âm Latinh popirátʹ, IPA [pəpʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.