TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пописа́ть

thể hoàn thành
popisátʹ[pəpʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пописа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пописа́ть nghĩa là viết.

Nghĩa của пописа́ть

Động từ

  1. Viết [một lúc].

Cặp thể của пописа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пописа́ть

NgôiTương lai
япопишу́
тыпопи́шешь
он / она́ / оно́попи́шет
мыпопи́шем
выпопи́шете
они́попи́шут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пописа́л
Giống cái (она́)пописа́ла
Giống trung (оно́)пописа́ло
Số nhiều (они́)пописа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попиши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попиши́те

Họ từ của пописа́ть

Câu ví dụ với пописа́ть

  • Мне нужно пописать. Tôi cần đi đái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3578780

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пописать nghĩa là gì?

пописать (động từ) nghĩa là viết.

пописать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пописа́ть (phiên âm Latinh popisátʹ, IPA [pəpʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.