пописа́ть
Dấu sắc trên пописа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пописа́ть nghĩa là viết.
Nghĩa của пописа́ть
Động từ
- Viết [một lúc].
Cặp thể của пописа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пописа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | попишу́ |
| ты | попи́шешь |
| он / она́ / оно́ | попи́шет |
| мы | попи́шем |
| вы | попи́шете |
| они́ | попи́шут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пописа́л |
| Giống cái (она́) | пописа́ла |
| Giống trung (оно́) | пописа́ло |
| Số nhiều (они́) | пописа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попиши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попиши́те |
Họ từ của пописа́ть
Câu ví dụ với пописа́ть
- Мне нужно пописать. Tôi cần đi đái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3578780
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пописать nghĩa là gì?
пописать (động từ) nghĩa là viết.
пописать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пописа́ть (phiên âm Latinh popisátʹ, IPA [pəpʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.