TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попко́рн

giống đựcbất động vật
popkórn[pɐpˈkorn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попко́рн chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попко́рн nghĩa là bắp rang, bỏng ngô.

Nghĩa của попко́рн

Danh từ

  1. Bắp rang, bỏng ngô.

Biến cách của попко́рн (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?попко́рнпопко́рны
Sinh cách кого? чего?попко́рнапопко́рнов
Tặng cách кому? чему?попко́рнупопко́рнам
Đối cách кого? что?попко́рнпопко́рны
Công cụ cách кем? чем?попко́рномпопко́рнами
Giới cách о ком? о чём?попко́рнепопко́рнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với попко́рн

  • Я люблю попкорн. Tôi thích bỏng ngô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8821996

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

попкорн nghĩa là gì?

попкорн (danh từ) nghĩa là bắp rang, bỏng ngô.

попкорн đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попко́рн (phiên âm Latinh popkórn, IPA [pɐpˈkorn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.