TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попла́вать

thể hoàn thành
poplávatʹ[pɐˈpɫavətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попла́вать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попла́вать nghĩa là bơi, nổi.

Nghĩa của попла́вать

Động từ

  1. Bơi, nổi.

Cặp thể của попла́вать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ попла́вать

NgôiTương lai
япопла́ваю
тыпопла́ваешь
он / она́ / оно́попла́вает
мыпопла́ваем
выпопла́ваете
они́попла́вают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)попла́вал
Giống cái (она́)попла́вала
Giống trung (оно́)попла́вало
Số nhiều (они́)попла́вали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попла́вай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попла́вайте

Câu ví dụ với попла́вать

  • Как насчёт пойти поплавать? Đi bơi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2392232
  • Я хочу пойти поплавать. Tôi muốn đi bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3596985
  • Как насчёт сходить поплавать? Đi bơi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4360367
  • Я собираюсь поплавать. Tôi sẽ đi bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2627352
  • Том хочет поплавать. Tom muốn đi bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5698645
  • Мама, можно я поплаваю? Con đi bơi được không mẹ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473178
  • Я поплаваю. Tôi sẽ bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5586020

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поплавать nghĩa là gì?

поплавать (động từ) nghĩa là bơi, nổi.

поплавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попла́вать (phiên âm Latinh poplávatʹ, IPA [pɐˈpɫavətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.