TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попи́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
popítʹ[pɐˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попи́ть nghĩa là uống.

Nghĩa của попи́ть

Động từ

  1. Uống.

Cặp thể của попи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ попи́ть

NgôiTương lai
япопью́
тыпопьёшь
он / она́ / оно́попьёт
мыпопьём
выпопьёте
они́попью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)по́пил
Giống cái (она́)попила́
Giống trung (оно́)по́пило
Số nhiều (они́)по́пили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попе́йте

Câu ví dụ với попи́ть

  • Хочу попить немного воды. Tôi muốn uống một ly nước.Tatoeba #3292901
  • Том дал Мэри попить холодного. Tom đưa cho Mary nước gì đó mát để uống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1574615
  • Она только что поела суши и попила пива. Cô ta mới chỉ ăn Sushi và uống bia thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11601845
  • Я попил чая. Tôi uống trà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13374217
  • Я попила чая. Tôi uống trà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13374228

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

попить nghĩa là gì?

попить (động từ) nghĩa là uống.

попить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попи́ть (phiên âm Latinh popítʹ, IPA [pɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.