TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поплаво́к

giống đựcbất động vật
poplavók[pəpɫɐˈvok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поплаво́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поплаво́к nghĩa là cái phao.

Nghĩa của поплаво́к

Danh từ

  1. Cái phao.

Biến cách của поплаво́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поплаво́кпоплавки́
Sinh cách кого? чего?поплавка́поплавко́в
Tặng cách кому? чему?поплавку́поплавка́м
Đối cách кого? что?поплаво́кпоплавки́
Công cụ cách кем? чем?поплавко́мпоплавка́ми
Giới cách о ком? о чём?поплавке́поплавка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поплавок nghĩa là gì?

поплавок (danh từ) nghĩa là cái phao.

поплавок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поплаво́к (phiên âm Latinh poplavók, IPA [pəpɫɐˈvok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.