TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попола́м

popolám[pəpɐˈɫam] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попола́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попола́м nghĩa là làm đôi, phân đôi.

Nghĩa của попола́м

Phó từ

  1. Làm đôi, phân đôi, chia đôi, thành hai phần, đôi.
    • разре́зать что́-л. попола́мcắt đôi cái gì, cắt cái gì làm đôi
    • дели́ть с ке́м-л. расхо́ды попола́мchia đôi tiền phí tổn với ai
    • они́ де́лят при́были попола́мhọ chia đôi tiền lãi, họ chia lợi nhuận thành hai phần
    • с го́рем попола́мchật vật lắm, khó khăn lắm, vất vả lắm
    • с го́рем попола́м она́ сдала́ экза́менvất vả (chật vật) lắm cô ta mới thi xong

Câu hỏi thường gặp

пополам nghĩa là gì?

пополам (phó từ) nghĩa là làm đôi, phân đôi.

пополам đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попола́м (phiên âm Latinh popolám, IPA [pəpɐˈɫam]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.