попла́кать
thể hoàn thành
poplákatʹ[pɐˈpɫakətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên попла́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попла́кать nghĩa là khóc.
Nghĩa của попла́кать
Động từ
- Khóc [một lúc].
Chia động từ попла́кать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | попла́чу |
| ты | попла́чешь |
| он / она́ / оно́ | попла́чет |
| мы | попла́чем |
| вы | попла́чете |
| они́ | попла́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попла́кал |
| Giống cái (она́) | попла́кала |
| Giống trung (оно́) | попла́кало |
| Số nhiều (они́) | попла́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попла́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попла́чьте |
Câu hỏi thường gặp
поплакать nghĩa là gì?
поплакать (động từ) nghĩa là khóc.
поплакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попла́кать (phiên âm Latinh poplákatʹ, IPA [pɐˈpɫakətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.