TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поплести́сь

thể hoàn thành
poplestísʹ[pəplʲɪˈsʲtʲisʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поплести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поплести́сь nghĩa là lê bước, lần bước.

Nghĩa của поплести́сь

Động từ

  1. Lê bước, lần bước.

Chia động từ поплести́сь

NgôiTương lai
япоплету́сь
тыпоплетёшься
он / она́ / оно́поплетётся
мыпоплетёмся
выпоплетётесь
они́поплету́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поплёлся
Giống cái (она́)поплела́сь
Giống trung (оно́)поплело́сь
Số nhiều (они́)поплели́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поплети́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поплети́тесь

Câu hỏi thường gặp

поплестись nghĩa là gì?

поплестись (động từ) nghĩa là lê bước, lần bước.

поплестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поплести́сь (phiên âm Latinh poplestísʹ, IPA [pəplʲɪˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.