поплести́сь
Dấu sắc trên поплести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поплести́сь nghĩa là lê bước, lần bước.
Nghĩa của поплести́сь
Động từ
- Lê bước, lần bước.
Chia động từ поплести́сь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поплету́сь |
| ты | поплетёшься |
| он / она́ / оно́ | поплетётся |
| мы | поплетёмся |
| вы | поплетётесь |
| они́ | поплету́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поплёлся |
| Giống cái (она́) | поплела́сь |
| Giống trung (оно́) | поплело́сь |
| Số nhiều (они́) | поплели́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поплети́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поплети́тесь |
Câu hỏi thường gặp
поплестись nghĩa là gì?
поплестись (động từ) nghĩa là lê bước, lần bước.
поплестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поплести́сь (phiên âm Latinh poplestísʹ, IPA [pəplʲɪˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.