попляса́ть
thể hoàn thành
popljasátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên попляса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попляса́ть nghĩa là múa, nhảy.
Nghĩa của попляса́ть
Động từ
- Múa, nhảy.
Chia động từ попляса́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | попляшу́ |
| ты | попля́шешь |
| он / она́ / оно́ | попля́шет |
| мы | попля́шем |
| вы | попля́шете |
| они́ | попля́шут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попляса́л |
| Giống cái (она́) | попляса́ла |
| Giống trung (оно́) | попляса́ло |
| Số nhiều (они́) | попляса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попляши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попляши́те |
Câu hỏi thường gặp
поплясать nghĩa là gì?
поплясать (động từ) nghĩa là múa, nhảy.
поплясать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попляса́ть (phiên âm Latinh popljasátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.