TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попляса́ть

thể hoàn thành
popljasátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попляса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попляса́ть nghĩa là múa, nhảy.

Nghĩa của попляса́ть

Động từ

  1. Múa, nhảy.

Chia động từ попляса́ть

NgôiTương lai
япопляшу́
тыпопля́шешь
он / она́ / оно́попля́шет
мыпопля́шем
выпопля́шете
они́попля́шут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)попляса́л
Giống cái (она́)попляса́ла
Giống trung (оно́)попляса́ло
Số nhiều (они́)попляса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попляши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попляши́те

Câu hỏi thường gặp

поплясать nghĩa là gì?

поплясать (động từ) nghĩa là múa, nhảy.

поплясать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попляса́ть (phiên âm Latinh popljasátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.