TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попо́йка

giống cáibất động vật
popójka[pɐˈpojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попо́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попо́йка nghĩa là nhậu nhẹt lu bù, rượu chè say sưa.

Nghĩa của попо́йка

Danh từ

  1. Cuộc đánh chén lu bù, nhậu nhẹt lu bù, rượu chè say sưa.

Biến cách của попо́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?попо́йкапопо́йки
Sinh cách кого? чего?попо́йкипопо́ек
Tặng cách кому? чему?попо́йкепопо́йкам
Đối cách кого? что?попо́йкупопо́йки
Công cụ cách кем? чем?попо́йкойпопо́йками
Giới cách о ком? о чём?попо́йкепопо́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

попойка nghĩa là gì?

попойка (danh từ) nghĩa là nhậu nhẹt lu bù, rượu chè say sưa.

попойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попо́йка (phiên âm Latinh popójka, IPA [pɐˈpojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.