TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́прище

giống trungbất động vật
póprišče[ˈpoprʲɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́прище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́прище nghĩa là lĩnh vực, môi trường hoạt động.

Nghĩa của по́прище

Danh từ

  1. Lĩnh vực, môi trường hoạt động.

Biến cách của по́прище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́прищепо́прища
Sinh cách кого? чего?по́прищапо́прищ
Tặng cách кому? чему?по́прищупо́прищам
Đối cách кого? что?по́прищепо́прища
Công cụ cách кем? чем?по́прищемпо́прищами
Giới cách о ком? о чём?по́прищепо́прищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поприще nghĩa là gì?

поприще (danh từ) nghĩa là lĩnh vực, môi trường hoạt động.

поприще đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́прище (phiên âm Latinh póprišče, IPA [ˈpoprʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.