попро́бовать
Dấu sắc trên попро́бовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попро́бовать nghĩa là thử, thử thách, nếm.
Nghĩa của попро́бовать
Thể hoàn thành của про́бовать.
Động từ
- Thử, thử thách, thử nghiệm, thí nghịệm.
- Nếm, thử, nếm thử.
- Thử làm, cố thử, thử.
- Cố gắng.
- Gắng.
- Thử nghiệm.
- Thử.
- Nếm.
Cặp thể của попро́бовать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ попро́бовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | попро́бую |
| ты | попро́буешь |
| он / она́ / оно́ | попро́бует |
| мы | попро́буем |
| вы | попро́буете |
| они́ | попро́буют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попро́бовал |
| Giống cái (она́) | попро́бовала |
| Giống trung (оно́) | попро́бовало |
| Số nhiều (они́) | попро́бовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попро́буй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попро́буйте |
Họ từ của попро́бовать
Câu ví dụ với попро́бовать
- Вход в систему не удался. Пожалуйста, попробуйте ещё раз. Đăng nhập không thành công. Xin hãy đăng nhập lại.Tatoeba #13979107
- Я попробую. Tôi sẽ thử.Tatoeba #618616
- Нам надо попробовать что-нибудь ещё. Chúng ta nên thử cái khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9548643
- Тебе стоит попробовать это. Bạn nên thử nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3444022
- Вам стоит попробовать это. Bạn nên thử nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3444023
- Мы дадим Тому попробовать. Để Tom thử đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4492227
- Все могут попробовать. Bất cứ ai cũng có thể thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3055575
- Дайте мне попробовать. Để tôi thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3102379
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
попробовать nghĩa là gì?
попробовать (động từ) nghĩa là thử, thử thách, nếm.
попробовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попро́бовать (phiên âm Latinh popróbovatʹ, IPA [pɐˈprobəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.