TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попро́бовать

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
popróbovatʹ[pɐˈprobəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попро́бовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попро́бовать nghĩa là thử, thử thách, nếm.

Nghĩa của попро́бовать

Thể hoàn thành của про́бовать.

Động từ

  1. Thử, thử thách, thử nghiệm, thí nghịệm.
  2. Nếm, thử, nếm thử.
  3. Thử làm, cố thử, thử.
  4. Cố gắng.
  5. Gắng.
  6. Thử nghiệm.
  7. Thử.
  8. Nếm.

Cặp thể của попро́бовать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ попро́бовать

NgôiTương lai
япопро́бую
тыпопро́буешь
он / она́ / оно́попро́бует
мыпопро́буем
выпопро́буете
они́попро́буют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)попро́бовал
Giống cái (она́)попро́бовала
Giống trung (оно́)попро́бовало
Số nhiều (они́)попро́бовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попро́буй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попро́буйте

Họ từ của попро́бовать

Câu ví dụ với попро́бовать

  • Вход в систему не удался. Пожалуйста, попробуйте ещё раз. Đăng nhập không thành công. Xin hãy đăng nhập lại.Tatoeba #13979107
  • Я попробую. Tôi sẽ thử.Tatoeba #618616
  • Нам надо попробовать что-нибудь ещё. Chúng ta nên thử cái khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9548643
  • Тебе стоит попробовать это. Bạn nên thử nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3444022
  • Вам стоит попробовать это. Bạn nên thử nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3444023
  • Мы дадим Тому попробовать. Để Tom thử đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4492227
  • Все могут попробовать. Bất cứ ai cũng có thể thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3055575
  • Дайте мне попробовать. Để tôi thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3102379

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

попробовать nghĩa là gì?

попробовать (động từ) nghĩa là thử, thử thách, nếm.

попробовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попро́бовать (phiên âm Latinh popróbovatʹ, IPA [pɐˈprobəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.