TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поправля́ться

thể chưa hoàn thành
popravljátʹsja[pəprɐˈvlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поправля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поправля́ться nghĩa là sửa lại, chữa lại, được chỉnh đốn, được cải tiến.

Nghĩa của поправля́ться

Động từ

  1. в сказанном Sửa lại, chữa lại, đính chính.
  2. улучшаться Được chỉnh đốn, được cải tiến, trở nên tốt hơn.
    • дела́ поправля́тьсяю́тсяtình hình trở nên tốt hơn, công việc chạy nhanh hơn
  3. выздоравливать Bình phục, lại người, khỏi bệnh, khỏi ốm.
  4. khẩu ngữ полнеть Béo ra, đẫy ra, béo tốt ra.

Cặp thể của поправля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поправля́ться

NgôiHiện tại
япоправля́юсь
тыпоправля́ешься
он / она́ / оно́поправля́ется
мыпоправля́емся
выпоправля́етесь
они́поправля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поправляться.

Quá khứ

Giống đực (он)поправля́лся
Giống cái (она́)поправля́лась
Giống trung (оно́)поправля́лось
Số nhiều (они́)поправля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поправля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поправля́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поправля́ться

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của поправля́ться

Câu ví dụ với поправля́ться

  • Том медленно поправляется. Tom đang dần dần giỏi lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506895
  • Том поправляется. Tom đang dần hồi phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2263116

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поправляться nghĩa là gì?

поправляться (động từ) nghĩa là sửa lại, chữa lại, được chỉnh đốn, được cải tiến.

поправляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поправля́ться (phiên âm Latinh popravljátʹsja, IPA [pəprɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.