поправля́ться
Dấu sắc trên поправля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поправля́ться nghĩa là sửa lại, chữa lại, được chỉnh đốn, được cải tiến.
Nghĩa của поправля́ться
Động từ
- в сказанном Sửa lại, chữa lại, đính chính.
- улучшаться Được chỉnh đốn, được cải tiến, trở nên tốt hơn.
- дела́ поправля́тьсяю́тсяtình hình trở nên tốt hơn, công việc chạy nhanh hơn
- выздоравливать Bình phục, lại người, khỏi bệnh, khỏi ốm.
- khẩu ngữ полнеть Béo ra, đẫy ra, béo tốt ra.
Cặp thể của поправля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поправля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поправля́юсь |
| ты | поправля́ешься |
| он / она́ / оно́ | поправля́ется |
| мы | поправля́емся |
| вы | поправля́етесь |
| они́ | поправля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поправляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поправля́лся |
| Giống cái (она́) | поправля́лась |
| Giống trung (оно́) | поправля́лось |
| Số nhiều (они́) | поправля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поправля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поправля́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поправля́ться
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của поправля́ться
Câu ví dụ với поправля́ться
- Том медленно поправляется. Tom đang dần dần giỏi lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506895
- Том поправляется. Tom đang dần hồi phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2263116
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поправляться nghĩa là gì?
поправляться (động từ) nghĩa là sửa lại, chữa lại, được chỉnh đốn, được cải tiến.
поправляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поправля́ться (phiên âm Latinh popravljátʹsja, IPA [pəprɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.