TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попроси́ть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
poprosítʹ[pəprɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попроси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попроси́ть nghĩa là xin, yêu cầu, khẩn khoản xin, van xin.

Nghĩa của попроси́ть

Thể hoàn thành của проси́ть.

Động từ

  1. Xin, yêu cầu, thỉnh cầu, cầu xin.
  2. Khẩn khoản xin, van xin, xin xỏ.
  3. Xin cho..., xin hộ cho...
  4. Mời, vời, gọi.

Cặp thể của попроси́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ попроси́ть

NgôiTương lai
япопрошу́
тыпопро́сишь
он / она́ / оно́попро́сит
мыпопро́сим
выпопро́сите
они́попро́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)попроси́л
Giống cái (она́)попроси́ла
Giống trung (оно́)попроси́ло
Số nhiều (они́)попроси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попроси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попроси́те

Câu ví dụ với попроси́ть

  • Можно вас кое о чём попросить? Bạn có thể giúp tôi một việc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #645251
  • Том пришёл попросить нас помочь ему. Tom tới nhờ bọn mình giúp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3118366
  • Почему бы тебе не попросить Тома? Sao bạn không hỏi Tom? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3308041
  • Хочу попросить тебя о большом одолжении. Tôi muốn hỏi bạn một đặc ân lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3608997
  • Можно тебя кое о чём попросить? Bạn có thể giúp tôi một việc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6476245
  • Том пришёл попросить нас о помощи. Tom đã đến nhờ chúng tôi giúp đỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7778630
  • Почему бы нам не попросить кого-нибудь? Hay chúng mình hỏi ai đó xem sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13433860
  • Почему бы нам кого-нибудь не попросить? Hay chúng mình hỏi ai đó xem sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13433862

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

попросить nghĩa là gì?

попросить (động từ) nghĩa là xin, yêu cầu, khẩn khoản xin, van xin.

попросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попроси́ть (phiên âm Latinh poprosítʹ, IPA [pəprɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.