проси́ть
Dấu sắc trên проси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проси́ть nghĩa là xin, yêu cầu, khẩn khoản xin, van xin.
Nghĩa của проси́ть
Động từ
- В, Р, о П, +инф.; обращаться с просьбой Xin, yêu cầu, thỉnh cầu, cầu xin.
- настойчиво Khẩn khoản xin, van xin, xin xỏ.
- проси́ть по́мощи у кого́-л.xin ai giúp đỡ, yêu cầu sự viện trợ của ai
- проси́ть разреше́нияxin phép
- проси́ть извине́нияxin lỗi
- проси́ть сове́таxin ý kiến, hỏi ý kiến
- хлопотать, вступаться Xin cho..., xin hộ cho... за + đối cách
- приглашать, ввать Mời, vời, gọi. + đối cách
- дире́ктор вас про́сит к себе́ông giám đốc mời (vời, gọi) bác đến phòng của ông ta
- проси́ть ми́лостынюxin xủa bố thí
Cặp thể của проси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проси́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прошу́ |
| ты | про́сишь |
| он / она́ / оно́ | про́сит |
| мы | про́сим |
| вы | про́сите |
| они́ | про́сят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проси́л |
| Giống cái (она́) | проси́ла |
| Giống trung (оно́) | проси́ло |
| Số nhiều (они́) | проси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проси́те |
Họ từ của проси́ть
Câu ví dụ với проси́ть
- Теперь уже поздно просить прощения. Bây giờ xin lỗi thì cũng đã quá muộn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2054140
- Гордость не позволила мне просить у него взаймы. Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13846619
- Поздно просить прощения. Bây giờ xin lỗi thì cũng đã quá muộn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13370675
- Прошу меня извинить за поздний ответ. Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2619064
- Почему ты Тома не просишь? Sao bạn không hỏi Tom? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2771173
- Прошу прощения за поздний ответ. Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938577
- Я неоднократно просила тебя не делать этого. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4483873
- Я сделаю, как ты просишь. Tôi sẽ làm như bạn yêu cầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5553684
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
просить nghĩa là gì?
просить (động từ) nghĩa là xin, yêu cầu, khẩn khoản xin, van xin.
просить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проси́ть (phiên âm Latinh prosítʹ, IPA [prɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.