TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

популяриза́ция

giống cáibất động vật
populjarizácija[pəpʊlʲɪrʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên популяриза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

популяриза́ция nghĩa là sự đại chúng hóa, trình bày phổ thông, truyền bá, phổ biến.

Nghĩa của популяриза́ция

Danh từ

  1. Sự đại chúng hóa, trình bày phổ thông.
  2. распространение [sự] truyền bá, phổ biến.

Biến cách của популяриза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?популяриза́цияпопуляриза́ции
Sinh cách кого? чего?популяриза́циипопуляриза́ций
Tặng cách кому? чему?популяриза́циипопуляриза́циям
Đối cách кого? что?популяриза́циюпопуляриза́ции
Công cụ cách кем? чем?популяриза́циейпопуляриза́циями
Giới cách о ком? о чём?популяриза́циипопуляриза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

популяризация nghĩa là gì?

популяризация (danh từ) nghĩa là sự đại chúng hóa, trình bày phổ thông, truyền bá, phổ biến.

популяризация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là популяриза́ция (phiên âm Latinh populjarizácija, IPA [pəpʊlʲɪrʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.