попу́дрить
Dấu sắc trên попу́дрить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попу́дрить nghĩa là xoa phấn, đánh phấn.
Nghĩa của попу́дрить
Động từ
- Xoa phấn, đánh phấn.
Cặp thể của попу́дрить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ попу́дрить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | попу́дрю |
| ты | попу́дришь |
| он / она́ / оно́ | попу́дрит |
| мы | попу́дрим |
| вы | попу́дрите |
| они́ | попу́дрят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попу́дрил |
| Giống cái (она́) | попу́дрила |
| Giống trung (оно́) | попу́дрило |
| Số nhiều (они́) | попу́дрили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попу́дри |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попу́дрите |
Câu hỏi thường gặp
попудрить nghĩa là gì?
попудрить (động từ) nghĩa là xoa phấn, đánh phấn.
попудрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попу́дрить (phiên âm Latinh popúdritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.