TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попули́зм

giống đựcbất động vật
populízm[pəpʊˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попули́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попули́зм nghĩa là chủ nghĩa dân tuý.

Nghĩa của попули́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa dân tuý.

Biến cách của попули́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?попули́змпопули́змы
Sinh cách кого? чего?попули́змапопули́змов
Tặng cách кому? чему?попули́змупопули́змам
Đối cách кого? что?попули́змпопули́змы
Công cụ cách кем? чем?попули́змомпопули́змами
Giới cách о ком? о чём?попули́змепопули́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

популизм nghĩa là gì?

популизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa dân tuý.

популизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попули́зм (phiên âm Latinh populízm, IPA [pəpʊˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.