TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

популяриза́тор

giống đựcđộng vật
populjarizátor giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên популяриза́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

популяриза́тор nghĩa là người truyền bá, người phổ biến.

Nghĩa của популяриза́тор

Danh từ

  1. Người truyền bá, người phổ biến.

Biến cách của популяриза́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?популяриза́торпопуляриза́торы
Sinh cách кого? чего?популяриза́торапопуляриза́торов
Tặng cách кому? чему?популяриза́торупопуляриза́торам
Đối cách кого? что?популяриза́торапопуляриза́торов
Công cụ cách кем? чем?популяриза́торомпопуляриза́торами
Giới cách о ком? о чём?популяриза́торепопуляриза́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

популяризатор nghĩa là gì?

популяризатор (danh từ) nghĩa là người truyền bá, người phổ biến.

популяризатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là популяриза́тор (phiên âm Latinh populjarizátor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.