TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

популяризи́ровать

hai thể
populjarizírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên популяризи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

популяризи́ровать nghĩa là đại chúng hóa, trình bày phổ thông, truyền bá, phổ biến.

Nghĩa của популяризи́ровать

Động từ

  1. Đại chúng hóa, trình bày phổ thông. + đối cách
  2. распространять Truyền bá, phổ biến. + đối cách

Chia động từ популяризи́ровать

NgôiHiện tại
япопуляризи́рую
тыпопуляризи́руешь
он / она́ / оно́популяризи́рует
мыпопуляризи́руем
выпопуляризи́руете
они́популяризи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)популяризи́ровал
Giống cái (она́)популяризи́ровала
Giống trung (оно́)популяризи́ровало
Số nhiều (они́)популяризи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)популяризи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)популяризи́руйте

Câu hỏi thường gặp

популяризировать nghĩa là gì?

популяризировать (động từ) nghĩa là đại chúng hóa, trình bày phổ thông, truyền bá, phổ biến.

популяризировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là популяризи́ровать (phiên âm Latinh populjarizírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.