TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попыта́ть

thể hoàn thành
popytátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попыта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попыта́ть nghĩa là thử, làm thử.

Nghĩa của попыта́ть

Động từ

  1. Thử, làm thử.

Chia động từ попыта́ть

NgôiTương lai
япопыта́ю
тыпопыта́ешь
он / она́ / оно́попыта́ет
мыпопыта́ем
выпопыта́ете
они́попыта́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)попыта́л
Giống cái (она́)попыта́ла
Giống trung (оно́)попыта́ло
Số nhiều (они́)попыта́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попыта́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попыта́йте

Câu hỏi thường gặp

попытать nghĩa là gì?

попытать (động từ) nghĩa là thử, làm thử.

попытать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попыта́ть (phiên âm Latinh popytátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.