попыта́ть
thể hoàn thành
popytátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên попыта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попыта́ть nghĩa là thử, làm thử.
Nghĩa của попыта́ть
Động từ
- Thử, làm thử.
Chia động từ попыта́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | попыта́ю |
| ты | попыта́ешь |
| он / она́ / оно́ | попыта́ет |
| мы | попыта́ем |
| вы | попыта́ете |
| они́ | попыта́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попыта́л |
| Giống cái (она́) | попыта́ла |
| Giống trung (оно́) | попыта́ло |
| Số nhiều (они́) | попыта́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попыта́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попыта́йте |
Câu hỏi thường gặp
попытать nghĩa là gì?
попытать (động từ) nghĩa là thử, làm thử.
попытать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попыта́ть (phiên âm Latinh popytátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.