TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пора́

Cấp độ ≈A1 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
porá[pɐˈra] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пора́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пора́ nghĩa là thời gian, lúc.

Nghĩa của пора́

Danh từ

  1. Thời gian, lúc, thời kỳ, mùa; (làm vị ngữ) đã đến lúc, đến giờ (пора́ идти́ — đến lúc phải đi).
  2. по́ра — từ khác, trọng âm ở âm đầu Lỗ chân lông.

Biến cách của пора́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пора́по́ры
Sinh cách кого? чего?поры́по́р
Tặng cách кому? чему?поре́пора́м
Đối cách кого? что?по́рупо́ры
Công cụ cách кем? чем?поро́йпора́ми
Giới cách о ком? о чём?поре́пора́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với пора́

  • Мне пора идти спать. Tôi phải đi ngủ.Tatoeba #5410
  • Порой я подумываю о разводе с ним. Có lúc tôi nghĩ đến chuyện ly dị anh ta.Tatoeba #1603351
  • Тебе пора купить новую машину. Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc ô tô mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #888845
  • Пора ложиться спать. Выключай радио. Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3618136
  • Вам пора покупать новую машину. Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc ô tô mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13269821
  • Тебе пора покупать новую машину. Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc ô tô mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13269822
  • Вам пора купить новую машину. Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc ô tô mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13973563
  • Пора спать. Выключи радио! Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1947426

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пора nghĩa là gì?

пора (danh từ) nghĩa là thời gian, lúc.

пора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пора́ (phiên âm Latinh porá, IPA [pɐˈra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.