TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

порабо́тать

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
porabótatʹ[pərɐˈbotətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên порабо́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

порабо́тать nghĩa là làm việc.

Nghĩa của порабо́тать

Động từ

  1. Làm việc [một lúc].

Cặp thể của порабо́тать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ порабо́тать

NgôiTương lai
япорабо́таю
тыпорабо́таешь
он / она́ / оно́порабо́тает
мыпорабо́таем
выпорабо́таете
они́порабо́тают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)порабо́тал
Giống cái (она́)порабо́тала
Giống trung (оно́)порабо́тало
Số nhiều (они́)порабо́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)порабо́тай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)порабо́тайте

Câu hỏi thường gặp

поработать nghĩa là gì?

поработать (động từ) nghĩa là làm việc.

поработать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là порабо́тать (phiên âm Latinh porabótatʹ, IPA [pərɐˈbotətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.