TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поработи́тель

giống đựcđộng vật
porabotítelʹ[pərəbɐˈtʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поработи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поработи́тель nghĩa là kẻ nô dịch.

Nghĩa của поработи́тель

Danh từ

  1. Kẻ nô dịch; (завоеватель) kẻ đi chinh phục, kẻ xâm lược.

Biến cách của поработи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поработи́тельпоработи́тели
Sinh cách кого? чего?поработи́теляпоработи́телей
Tặng cách кому? чему?поработи́телюпоработи́телям
Đối cách кого? что?поработи́теляпоработи́телей
Công cụ cách кем? чем?поработи́телемпоработи́телями
Giới cách о ком? о чём?поработи́телепоработи́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

поработитель nghĩa là gì?

поработитель (danh từ) nghĩa là kẻ nô dịch.

поработитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поработи́тель (phiên âm Latinh porabotítelʹ, IPA [pərəbɐˈtʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.