поража́ть
Dấu sắc trên поража́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поража́ть nghĩa là bắn trúng, đâm trúng.
Nghĩa của поража́ть
Động từ
- пулей и т. п. Bắn trúng.
- кинжалом, ножом и т. п. Đâm trúng.
- разбивать Đánh bại, chiến thắng.
- порази́ть врага́đánh bại (chiến thắng) quân thù
- о болезни Làm thương tổn (tổn thương, thiệt hại, hư hỏng).
- не́которык га́зы поража́ют лёгкиеmột số khí làm thương tổn (tổn thương, hư hỏng) phổi
- убивлять Làm kinh ngạc, làm sửng sốt.
Cặp thể của поража́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поража́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поража́ю |
| ты | поража́ешь |
| он / она́ / оно́ | поража́ет |
| мы | поража́ем |
| вы | поража́ете |
| они́ | поража́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поражать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поража́л |
| Giống cái (она́) | поража́ла |
| Giống trung (оно́) | поража́ло |
| Số nhiều (они́) | поража́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поража́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поража́йте |
Họ từ của поража́ть
Câu ví dụ với поража́ть
- Меня поражает его память. Tôi vô cùng ấn tượng về trí nhớ của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13053177
- Что в ней больше всего поражает, так это её невинность. Thứ đập vào mắt tôi về cô ấy là sự vô tội của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4610343
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поражать nghĩa là gì?
поражать (động từ) nghĩa là bắn trúng, đâm trúng.
поражать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поража́ть (phiên âm Latinh poražátʹ, IPA [pərɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.