TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

порабоще́ние

giống trungbất động vật
poraboščénije[pərəbɐˈɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên порабоще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

порабоще́ние nghĩa là sự nô dịch.

Nghĩa của порабоще́ние

Danh từ

  1. Sự nô dịch.

Biến cách của порабоще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?порабоще́ниепорабоще́ния
Sinh cách кого? чего?порабоще́нияпорабоще́ний
Tặng cách кому? чему?порабоще́ниюпорабоще́ниям
Đối cách кого? что?порабоще́ниепорабоще́ния
Công cụ cách кем? чем?порабоще́ниемпорабоще́ниями
Giới cách о ком? о чём?порабоще́ниипорабоще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

порабощение nghĩa là gì?

порабощение (danh từ) nghĩa là sự nô dịch.

порабощение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là порабоще́ние (phiên âm Latinh poraboščénije, IPA [pərəbɐˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.