поразмы́слить
Dấu sắc trên поразмы́слить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поразмы́слить nghĩa là nghĩ kỹ, suy nghĩ chín chắn.
Nghĩa của поразмы́слить
Động từ
- Nghĩ kỹ, suy nghĩ chín chắn.
Chia động từ поразмы́слить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поразмы́слю |
| ты | поразмы́слишь |
| он / она́ / оно́ | поразмы́слит |
| мы | поразмы́слим |
| вы | поразмы́слите |
| они́ | поразмы́слят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поразмы́слил |
| Giống cái (она́) | поразмы́слила |
| Giống trung (оно́) | поразмы́слило |
| Số nhiều (они́) | поразмы́слили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поразмы́сли |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поразмы́слите |
Câu hỏi thường gặp
поразмыслить nghĩa là gì?
поразмыслить (động từ) nghĩa là nghĩ kỹ, suy nghĩ chín chắn.
поразмыслить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поразмы́слить (phiên âm Latinh porazmýslitʹ, IPA [pərɐzˈmɨs⁽ʲ⁾lʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.