TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поразмы́слить

thể hoàn thành
porazmýslitʹ[pərɐzˈmɨs⁽ʲ⁾lʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поразмы́слить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поразмы́слить nghĩa là nghĩ kỹ, suy nghĩ chín chắn.

Nghĩa của поразмы́слить

Động từ

  1. Nghĩ kỹ, suy nghĩ chín chắn.

Chia động từ поразмы́слить

NgôiTương lai
япоразмы́слю
тыпоразмы́слишь
он / она́ / оно́поразмы́слит
мыпоразмы́слим
выпоразмы́слите
они́поразмы́слят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поразмы́слил
Giống cái (она́)поразмы́слила
Giống trung (оно́)поразмы́слило
Số nhiều (они́)поразмы́слили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поразмы́сли
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поразмы́слите

Câu hỏi thường gặp

поразмыслить nghĩa là gì?

поразмыслить (động từ) nghĩa là nghĩ kỹ, suy nghĩ chín chắn.

поразмыслить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поразмы́слить (phiên âm Latinh porazmýslitʹ, IPA [pərɐzˈmɨs⁽ʲ⁾lʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.