TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пораста́ть

thể chưa hoàn thành
porastátʹ[pərɐˈstatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пораста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пораста́ть nghĩa là phủ đầy, mọc đầy.

Nghĩa của пораста́ть

Động từ

  1. Phủ đầy, mọc đầy. + công cụ cách
    • по́ле поросло́ траво́йcánh đồng phủ đầy (mọc đầy) cỏ, cỏ mọc đầy cánh đồng

Cặp thể của пораста́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пораста́ть

NgôiHiện tại
япораста́ю
тыпораста́ешь
он / она́ / оно́пораста́ет
мыпораста́ем
выпораста́ете
они́пораста́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + порастать.

Quá khứ

Giống đực (он)пораста́л
Giống cái (она́)пораста́ла
Giống trung (оно́)пораста́ло
Số nhiều (они́)пораста́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пораста́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пораста́йте

Câu hỏi thường gặp

порастать nghĩa là gì?

порастать (động từ) nghĩa là phủ đầy, mọc đầy.

порастать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пораста́ть (phiên âm Latinh porastátʹ, IPA [pərɐˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.