TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

порази́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
porazítʹ[pərɐˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên порази́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

порази́ть nghĩa là bắn trúng, đâm trúng.

Nghĩa của порази́ть

Thể hoàn thành của поража́ть.

Động từ

  1. Bắn trúng.
  2. Đâm trúng.
  3. Đánh bại, chiến thắng.
  4. Làm thương tổn (tổn thương, thiệt hại, hư hỏng).
  5. Làm kinh ngạc, làm sửng sốt.
  6. Đánh bại.

Cặp thể của порази́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ порази́ть

NgôiTương lai
япоражу́
тыпорази́шь
он / она́ / оно́порази́т
мыпорази́м
выпорази́те
они́поразя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)порази́л
Giống cái (она́)порази́ла
Giống trung (оно́)порази́ло
Số nhiều (они́)порази́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)порази́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)порази́те

Họ từ của порази́ть

Câu hỏi thường gặp

поразить nghĩa là gì?

поразить (động từ) nghĩa là bắn trúng, đâm trúng.

поразить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là порази́ть (phiên âm Latinh porazítʹ, IPA [pərɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.