порази́ть
Dấu sắc trên порази́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
порази́ть nghĩa là bắn trúng, đâm trúng.
Nghĩa của порази́ть
Thể hoàn thành của поража́ть.
Động từ
- Bắn trúng.
- Đâm trúng.
- Đánh bại, chiến thắng.
- Làm thương tổn (tổn thương, thiệt hại, hư hỏng).
- Làm kinh ngạc, làm sửng sốt.
- Đánh bại.
Cặp thể của порази́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ порази́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поражу́ |
| ты | порази́шь |
| он / она́ / оно́ | порази́т |
| мы | порази́м |
| вы | порази́те |
| они́ | поразя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | порази́л |
| Giống cái (она́) | порази́ла |
| Giống trung (оно́) | порази́ло |
| Số nhiều (они́) | порази́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | порази́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | порази́те |
Họ từ của порази́ть
Câu hỏi thường gặp
поразить nghĩa là gì?
поразить (động từ) nghĩa là bắn trúng, đâm trúng.
поразить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là порази́ть (phiên âm Latinh porazítʹ, IPA [pərɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.