порва́ть
Dấu sắc trên порва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
порва́ть nghĩa là xé, làm rách.
Nghĩa của порва́ть
Thể hoàn thành của порыва́ть.
Động từ
- Xé.
- разорвать Làm rách, xé. + đối cách
- порва́ть пла́тьеlàm rách áo, xé áo
Cặp thể của порва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ порва́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | порву́ |
| ты | порвёшь |
| он / она́ / оно́ | порвёт |
| мы | порвём |
| вы | порвёте |
| они́ | порву́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | порва́л |
| Giống cái (она́) | порвала́ |
| Giống trung (оно́) | порва́ло |
| Số nhiều (они́) | порва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | порви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | порви́те |
Họ từ của порва́ть
Câu ví dụ với порва́ть
- Я планирую порвать с ней. Tôi định sẽ chia tay với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3681689
- Почему Билл порвал письмо? Sao Bill xé lá thư ra từng mảnh vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #667611
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
порвать nghĩa là gì?
порвать (động từ) nghĩa là xé, làm rách.
порвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là порва́ть (phiên âm Latinh porvátʹ, IPA [pɐrˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.