TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

порва́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
porvátʹ[pɐrˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên порва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

порва́ть nghĩa là xé, làm rách.

Nghĩa của порва́ть

Thể hoàn thành của порыва́ть.

Động từ

  1. Xé.
  2. разорвать Làm rách, xé. + đối cách
    • порва́ть пла́тьеlàm rách áo, xé áo

Cặp thể của порва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ порва́ть

NgôiTương lai
япорву́
тыпорвёшь
он / она́ / оно́порвёт
мыпорвём
выпорвёте
они́порву́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)порва́л
Giống cái (она́)порвала́
Giống trung (оно́)порва́ло
Số nhiều (они́)порва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)порви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)порви́те

Họ từ của порва́ть

Câu ví dụ với порва́ть

  • Я планирую порвать с ней. Tôi định sẽ chia tay với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3681689
  • Почему Билл порвал письмо? Sao Bill xé lá thư ra từng mảnh vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #667611

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

порвать nghĩa là gì?

порвать (động từ) nghĩa là xé, làm rách.

порвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là порва́ть (phiên âm Latinh porvátʹ, IPA [pɐrˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.